shaking palsy

Định nghĩa

Danh từ:
- Bệnh liệt rung: Một rối loạn thoái hóa của hệ thần kinh trung ương, đặc trưng bởi run suy giảm khả năng phối hợp bắp. Thuật ngữ này tên gọi của bệnh Parkinson, thường được sử dụng trong y văn lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh liệt rung vào thế kỷ 19.)
  • (Bệnh liệt rung ngày nay thường được gọi là bệnh Parkinson.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shaking palsy" thường xuất hiện trong các văn bản y khoa cổ điển hoặc lịch sử, không còn được dùng phổ biến trong y học hiện đại.
    • The term "shaking palsy" was first coined by Dr. James Parkinson in 1817. (Thuật ngữ "bệnh liệt rung" lần đầu được đặt ra bởi bác sĩ James Parkinson vào năm 1817.)
Biến thể từ gần giống
  • Palsy (danh từ): liệt, bại liệt (một tình trạng mất khả năng vận động cơ bắp).
    • Cerebral palsy is a different condition from shaking palsy. (Bệnh bại não một tình trạng khác với bệnh liệt rung.)
  • Shaking (tính từ): rung lắc, run rẩy.
    • The shaking hands are a symptom of the disease. (Đôi tay run rẩy một triệu chứng của bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Parkinson's disease (danh từ): bệnh Parkinson (tên gọi hiện đại).
  • Paralysis agitans (danh từ): liệt run (thuật ngữ y khoa Latinh cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "shaking palsy" đây thuật ngữ y học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "To have a shaking palsy": mắc bệnh liệt rung (cách nói ).
    • In old medical records, they wrote that the king had a shaking palsy. (Trong hồ sơ y tế , họ ghi rằng nhà vua mắc bệnh liệt rung.)
shaking palsy
A patient's hand exhibits the tremor of shaking palsy.